Kaku Coach

伝つたわる

つたわる

verbN3

Nghĩa

truyền đi

(EN) to spread (of a rumour, news, etc.); to travel; to circulate

Ví dụ

音はとても早はやく伝つたわる。

Âm thanh truyền đi rất nhanh.

Ôn chủ đề này