対する
たいする
verbN3
Nghĩa
đối với, hướng vào
(EN) to face (each other); to be facing
Mẫu câu liên quan
- 〜ゆえ(に)— Vì ~ (nguyên nhân, văn viết trang trọng)
若さゆえに彼に対する告訴は取り下げられた。
たいする
đối với, hướng vào
(EN) to face (each other); to be facing
若さゆえに彼に対する告訴は取り下げられた。