論じる
ろんじる
verbN3
Nghĩa
thảo luận
(EN) to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
Ví dụ
論じるまでもなく基本的人権は尊重されなければならない。
Khỏi cần bàn cãi cũng biết nhân quyền cơ bản phải được tôn trọng.
ろんじる
thảo luận
(EN) to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
Khỏi cần bàn cãi cũng biết nhân quyền cơ bản phải được tôn trọng.