Kaku Coach

読よみ

よみ

nounN3

Nghĩa

cách đọc

(EN) reading

Ví dụ

彼かれは本ほんを読よみ通とおした。

Anh ấy đã đọc hết cuốn sách.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này