Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
無
む
視
し
むし
verb
N3
Nghĩa
phớt lờ
(EN) disregarding; ignoring
Ví dụ
私
わたし
を
無
む
視
し
しないで。
Đừng phớt lờ tôi.
Ôn chủ đề này
←
サイン
(chữ ký)
結ぶ
(kết nối) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý