Kaku Coach

出しゅっ版ぱん

しゅっぱん

verbN3

Nghĩa

xuất bản

(EN) publication

Ví dụ

ついにその本ほんを出しゅっ版ぱんした。

Cuối cùng cuốn sách đó đã được xuất bản.

Ôn chủ đề này