Kaku Coach

女じょ優ゆう

じょゆう

nounN3

Nghĩa

nữ diễn viên

(EN) actress; female actor

Ví dụ

私わたしの彼かの女じょは女じょ優ゆうです。

Bạn gái tôi là nữ diễn viên.

Ôn chủ đề này