Kaku Coach

広こう告こく

こうこく

verbN3

Nghĩa

quảng cáo

(EN) advertisement; advertising

Ví dụ

彼かれは広こう告こく会かい社しゃに勤めつとめている。

Anh ấy đang làm việc tại một công ty quảng cáo.

Ôn chủ đề này