Kaku Coach

楽がっ器き

がっき

na-adjectiveN3

Nghĩa

nhạc cụ

(EN) musical instrument

Ví dụ

楽がっ器きをなにか演えん奏そうしますか。

Bạn có chơi được nhạc cụ gì không?

Ôn chủ đề này