Kaku Coach

観かん客きゃく

かんきゃく

nounN3

Nghĩa

khán giả

(EN) spectator; audience

Ví dụ

そのしぐさで観客は笑い出わらいだした。

Hành động đó khiến khán giả bật cười.

Ôn chủ đề này