Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
観
かん
客
きゃく
かんきゃく
noun
N3
Nghĩa
khán giả
(EN) spectator; audience
Ví dụ
そのしぐさで観客は笑い
出
わらいだ
した。
Hành động đó khiến khán giả bật cười.
Ôn chủ đề này
←
歌謡
(ca dao, bài ca)
記念
(Kỷ niệm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý