Kaku Coach

インタビュー

verbN3

Nghĩa

phỏng vấn

(EN) interview (on television, in a newspaper, etc.)

Ví dụ

彼かれは首しゅ相しょうにインタビューした。

Anh ấy đã phỏng vấn thủ tướng.

Ôn chủ đề này