Kaku Coach

日にっ中ちゅう

にっちゅう

nounN3

Nghĩa

ban ngày

(EN) daytime; during the day

Ví dụ

会かい社しゃが日にっ中ちゅう合ごう弁べんで経けい営えいしています。

Công ty đang kinh doanh liên doanh ban ngày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này