Kaku Coach

開かい始し

かいし

verbN3

Nghĩa

bắt đầu

(EN) start; commencement; beginning

Ví dụ

試し合あい開かい始しは午ご後ご2時じです。

Trận đấu bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này