Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thời gian & lịch
過
か
去
こ
かこ
na-adjective
N3
Nghĩa
quá khứ
(EN) the past; bygone days
Ví dụ
過
か
去
こ
のことは忘
れ
わすれ
よう。
Hãy quên chuyện quá khứ đi.v
Ôn chủ đề này
←
開始
(bắt đầu)
期間
(thời gian) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý