Kaku Coach

順じゅん

じゅん

na-adjectiveN3

Nghĩa

thứ tự

(EN) order; turn; sorting

Ví dụ

大おおきさ順じゅんに本ほんを並べならべた。

Sách được xếp theo thứ tự kích thước.

Ôn chủ đề này