間
ま
nounN3
Nghĩa
khoảng thời gian, khoảng
(EN) time; pause
Ví dụ
10日間たった。
Mười ngày đã trôi qua.
Mẫu câu liên quan
- 〜あっての— Có ~ mới có được (điều kiện tồn tại)
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
その机は、乱雑極まりない状態だ。
ま
khoảng thời gian, khoảng
(EN) time; pause
Mười ngày đã trôi qua.
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
その机は、乱雑極まりない状態だ。