Đối với ~ (mà nói)
Đặt sau danh từ chỉ người/tổ chức, nêu góc nhìn/lập trường để đánh giá sự việc phía sau.
しんゆうはわたしにとって大切たいせつな人ひとです。
Bạn thân là người quan trọng đối với tôi.
学生がくせいにとって時間じかんは大切たいせつです。
Đối với học sinh, thời gian rất quý.