Kaku Coach

〜にとって

Đối với ~ (mà nói)

Cách dùng

Đặt sau danh từ chỉ người/tổ chức, nêu góc nhìn/lập trường để đánh giá sự việc phía sau.

Ví dụ

  1. 1.

    しんゆうはわたしにとって大切たいせつな人ひとです。

    Bạn thân là người quan trọng đối với tôi.

  2. 2.

    学生がくせいにとって時間じかんは大切たいせつです。

    Đối với học sinh, thời gian rất quý.