Kaku Coach

以い前ぜん

いぜん

nounN3

Nghĩa

trước đây

(EN) before; prior to; ago

Ví dụ

彼かれは以い前ぜんとは違ちがう。

Anh ấy khác với trước đây.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này