Kaku Coach

先せん日じつ

せんじつ

nounN3

Nghĩa

hôm trước

(EN) the other day; a few days ago

Ví dụ

先せん日じつ彼かれに会あった。

Hôm trước tôi đã gặp anh ấy.

Ôn chủ đề này