Kaku Coach

生せい年ねん月がっ日ぴ

せいねんがっぴ

nounN3

Nghĩa

ngày tháng năm sinh

(EN) birth date; date of birth; DOB

Ví dụ

あなたの生せい年ねん月がっ日ぴを書かきなさい。

Hãy viết ngày tháng năm sinh của bạn vào.

Ôn chủ đề này