Kaku Coach

広ひろがる

ひろがる

verbN3

Nghĩa

lan rộng

(EN) to spread (out); to extend; to stretch

Ví dụ

火ひはあなたの足あしより速はやく広ひろがることがある。

Lửa có thể lan rộng nhanh hơn chân bạn chạy.

Ôn chủ đề này