Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
広
ひろ
げる
ひろげる
verb
N3
Nghĩa
mở rộng
(EN) to spread; to extend; to expand
Ví dụ
大
だい
学
がく
教
きょう
育
いく
は
知
ち
識
しき
を
広
ひろ
げるためのものだ。
Giáo dục đại học là để mở rộng kiến thức.
Ôn chủ đề này
←
広がる
(lan rộng)
広める
(làm lan rộng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý