Kaku Coach

広ひろげる

ひろげる

verbN3

Nghĩa

mở rộng

(EN) to spread; to extend; to expand

Ví dụ

大だい学がく教きょう育いくは知ち識しきを広ひろげるためのものだ。

Giáo dục đại học là để mở rộng kiến thức.

Ôn chủ đề này