Kaku Coach

為なる

なる

verbN3

Nghĩa

trở thành

(EN) to become; to get; to grow

Ví dụ

彼かれは雨あめになると予よ言げんした。

Anh ấy đã dự báo trời sẽ mưa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này