為る
なる
verbN3
Nghĩa
trở thành
(EN) to become; to get; to grow
Ví dụ
彼は雨になると予言した。
Anh ấy đã dự báo trời sẽ mưa.
Mẫu câu liên quan
- 〜べく— Để mà ~ (mục đích, văn viết)
なるべく早く診察を受けたいのですが。
- 〜たところで— Dù có ~ đi nữa (thì cũng vô ích)
そうしたところで君には何もなるまい。
なる
trở thành
(EN) to become; to get; to grow
Anh ấy đã dự báo trời sẽ mưa.
なるべく早く診察を受けたいのですが。
そうしたところで君には何もなるまい。