Kaku Coach

鳴なる

なる

verbN4

Nghĩa

Kêu, reo, vang lên

(EN) to sound; to ring; to resound

Ví dụ

この時計とけいは15分ふんごとになる。

Đồng hồ này cứ 15 phút lại kêu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này