やはり
otherN4
Nghĩa
Quả nhiên, đúng như dự đoán
(EN) as I thought, absolutely
Mẫu câu liên quan
- 〜てならない— Không thể không cảm thấy ~
行けども行けども、やはり同じ場所をグルグル回っている気がしてならない。
Quả nhiên, đúng như dự đoán
(EN) as I thought, absolutely
行けども行けども、やはり同じ場所をグルグル回っている気がしてならない。