表
おもて
nounN4
Nghĩa
mặt ngoài
(EN) surface
Ví dụ
天気がよければ、パーティーは、おもてでやります。
Nếu thời tiết đẹp, bữa tiệc sẽ tổ chức ở ngoài trời.
Mẫu câu liên quan
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
PKOとは何を表すか知っていますか。
おもて
mặt ngoài
(EN) surface
Nếu thời tiết đẹp, bữa tiệc sẽ tổ chức ở ngoài trời.
PKOとは何を表すか知っていますか。