Kaku Coach

比くらべる

くらべる

verbN4

Nghĩa

So sánh

(EN) to compare; to make a comparison (between)

Ví dụ

以い前ぜんと比くらべるとよくなった。

So với trước đây thì đã tốt hơn.

Ôn chủ đề này