Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
拾
ひろ
う
ひろう
verb
N4
Nghĩa
Nhặt, lượm
(EN) to pick up; to gather
Ví dụ
タクシーを
拾
ひろ
うのに
苦
く
労
ろう
した。
Tôi đã vất vả để bắt taxi.
Ôn chủ đề này
←
表
(mặt ngoài)
比べる
(So sánh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý