Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
オートバイ
noun
N4
Nghĩa
xe máy, mô tô
(EN) motorcycle; motorbike
Ví dụ
オートバイはとても安
い
やすい
んだ。
Xe máy rẻ lắm.
Ôn chủ đề này
←
折る
(Bẻ, gãy, làm gãy)
表
(mặt ngoài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý