Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
しっかり
verb
N4
Nghĩa
Chắc chắn, vững vàng
(EN) tightly (holding on); firmly; securely
Ôn chủ đề này
←
鳴る
(Kêu, reo, vang lên)
やはり
(Quả nhiên, đúng như dự đoán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý