Kaku Coach

混まざる

まざる

verbN3

Nghĩa

hòa lẫn, trộn lẫn

(EN) to be mixed; to be blended with; to associate with

Ví dụ

この物質は水みずと混まざる。

Chất này hòa lẫn với nước.

Ôn chủ đề này