増す
ます
verbN3
Nghĩa
tăng lên
(EN) to increase; to grow
Ví dụ
にんにくは食事の風味を増す。
Tỏi làm tăng hương vị cho món ăn.
Mẫu câu liên quan
- 〜べく— Để mà ~ (mục đích, văn viết)
なるべくゆっくり話してもらえますか。
- 〜とは— ~ là gì? / ~ nghĩa là (định nghĩa, ngạc nhiên)
PKOとは何を表すか知っていますか。
- 〜ところに/ところへ/ところを— Đúng lúc đang ~ thì
君のところへ行く前に電話をかけます。
