Kaku Coach

弱よわめる

よわめる

verbN3

Nghĩa

làm suy yếu

(EN) to weaken

Ví dụ

時ときは友ゆう情じょうを深ふかめるが、恋れん愛あいを弱よわめる。

Thời gian làm sâu sắc tình bạn nhưng làm suy yếu tình yêu.

Ôn chủ đề này