Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
酌
く
む
くむ
verb
N3
Nghĩa
uống rượu
(EN) to pour (sake); to serve; to drink (together)
Ôn chủ đề này
←
食う
(ăn)
クリーム
(kem) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý