Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ăn uống
食
く
う
くう
verb
N3
Nghĩa
ăn
(EN) to eat
Ví dụ
大
たい
魚
ぎょ
は小魚を
食
く
う。
Cá lớn nuốt cá bé.
Mẫu câu liên quan
〜たらどうですか
— Sao không thử ~ đi?
くうこうまでバスで行ったらどうですか。
Ôn chủ đề này
←
菓子
(bánh kẹo)
酌む
(uống rượu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý