デザート
nounN3
Nghĩa
món tráng miệng
(EN) dessert
Ví dụ
デザートは何がよいですか。
Bạn thích món tráng miệng gì nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜ぬきで/ぬきに— Bỏ qua ~, không tính ~
全部食べないとデザート抜きですよ。
món tráng miệng
(EN) dessert
Bạn thích món tráng miệng gì nào?
全部食べないとデザート抜きですよ。