Kaku Coach

例たとえ

たとえ

nounN3

Nghĩa

cho dù, ví dụ

(EN) example

Ví dụ

たとえどんなことがあってもあきらめません。

Cho dù có chuyện gì xảy ra đi nữa tôi cũng không bỏ cuộc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này