Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
描
えが
く
えがく
verb
N3
Nghĩa
vẽ
(EN) to draw; to paint; to sketch
Ví dụ
彼
の
かれ
趣
しゅ
味
み
は
絵
え
を
描
えが
くことです。
Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.
Ôn chủ đề này
←
いたずら
(trò đùa nghịch)
演奏
(biểu diễn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý