⚽ Sở thích & thể thao — 41 từ
趣味とスポーツ · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- スキースキーtrượt tuyết
- アウトアウトBị loại
- いたずらいたずらtrò đùa nghịch
- 描くえがくvẽ
- 演奏えんそうbiểu diễn
- 応援おうえんcổ vũ
- 泳ぎおよぎviệc bơi lội
- 画家がかhọa sĩ
- 描くかくvẽ
- キャプテンキャプテンĐội trưởng
- 球きゅうQuả cầu
- クラシッククラシックnhạc cổ điển
- グランドグランドsân vận động
- 碁ごcờ vây
- コーチコーチhuấn luyện viên
- ゴールゴールvạch đích
- 好むこのむThích, ưa thích
- 作曲さっきょくsáng tác nhạc
- 優勝ゆうしょうvô địch
- 狩りかりsự săn bắn
- 選手せんしゅtuyển thủ
- 大会たいかいđại hội
- 玉たまhòn ngọc
- 球たまquả bóng
- チームチームĐội
- 釣つりcâu cá
- 手品てじなẢo thuật
- テントテントlều
- 読書どくしょđọc sách
- 登山とざんleo núi
- トランプトランプbài tây
- トレーニングトレーニングtập luyện
- 熱中ねっちゅうsay mê, nhiệt tình
- バイオリンバイオリンđàn vĩ cầm
- 拍手はくしゅvỗ tay
- 笛ふえcái sáo
- 節ふしkhúc ca
- ボールボールQuả bóng
- 負けまけthua cuộc, thất bại
- 禅ぜんthiền
- 挑戦ちょうせんkhiêu chiến, thách thức
41/41 từ · chủ đề Sở thích & thể thao
