ゴール
verbN3
Nghĩa
vạch đích
(EN) goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
Ví dụ
ゴールはまだ先だ。
Vạch đích hãy còn xa.
Mẫu câu liên quan
- 〜とともに— Cùng với ~ / đồng thời ~
マリーゴールドは太陽とともに起きる。
vạch đích
(EN) goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
Vạch đích hãy còn xa.
マリーゴールドは太陽とともに起きる。