Kaku Coach

優ゆう勝しょう

ゆうしょう

verbN3

Nghĩa

vô địch

(EN) overall victory; championship; winning the title

Ví dụ

優ゆう勝しょうには程ほど遠とおい。

Còn lâu mới tới chức vô địch.

Ôn chủ đề này