Kaku Coach

選せん手しゅ

せんしゅ

nounN3

Nghĩa

tuyển thủ

(EN) player (of a sport); athlete; team member

Ví dụ

彼かれは野や球きゅうの選せん手しゅです。

Anh ấy là vận động viên bóng chày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này