Kaku Coach

玉たま

たま

nounN3

Nghĩa

hòn ngọc

(EN) ball; sphere; globe

Ví dụ

艱かん難なん汝なんじを玉たまにす。

Gian nan tôi luyện nên ngọc quý.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này