偶
たま
na-adjectiveN3
Nghĩa
thỉnh thoảng
(EN) occasional; infrequent; rare
Mẫu câu liên quan
- 〜まで(のこと)だ— Chẳng qua chỉ là ~ thôi (không có gì to tát)
私はただ、当てずっぽうを言ったまでだ。
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
偶然であれ故意であれ、彼がそれをしたのは本当だ。
- 〜てたまらない— ~ đến mức không chịu nổi
ニューヨークへ行きたくてたまらない。
