Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
程
てい
度
ど
ていど
noun
N3
Nghĩa
Mức độ
(EN) degree; amount; grade
Ví dụ
それは
程
てい
度
ど
の
問
もん
題
だい
です。
Đó là vấn đề mức độ.
Ôn chủ đề này
←
長期
(dài hạn)
適度
(Mức độ vừa phải) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý