Kaku Coach

長ちょう期き

ちょうき

na-adjectiveN3

Nghĩa

dài hạn

(EN) long-term

Ví dụ

長ちょう期きにわたる病気のあとでジェーンはカウチ・ポテトになった。

Sau một thời gian dài bị bệnh, Jane đã trở thành kẻ nghiện xem TV.

Ôn chủ đề này