Chữ 偶 ngẫu · ngẫu nhiên, số chẵn
Kanji N3 · 11 nét · bộ 人 (người) · On グウ · Kun たま
Luyện viết chữ 偶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 偶
Cách đọc
- Âm On
- グウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たま(đứng một mình)
Nghĩa
ngẫu nhiên, số chẵn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
偶
たま — thỉnh thoảng
偶々
たまたま — tình cờ
偶然
ぐうぜん — tình cờ
偶数
ぐうすう — số chẵn
Câu ví dụ
彼はたまたまそこにいた。
Anh ấy tình cờ có mặt ở đó.
偶然だね!
Trùng hợp ghê!
