Chữ 偉 vĩ · vĩ đại, đáng nể
Kanji N3 · 12 nét · bộ 人 (người) · On イ · Kun えら(い)
Luyện viết chữ 偉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 偉
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- えら(い)(đứng một mình)
Nghĩa
vĩ đại, đáng nể
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
偉大
いだい — vĩ đại
偉い
えらい — tuyệt vời
Câu ví dụ
彼は偉大な小説家だ。
Ông ấy là một tiểu thuyết gia vĩ đại.
君は偉いことをやったね。
Cậu đã làm được việc tuyệt vời nhỉ.
