Chữ 恥 sỉ · xấu hổ, nhục
Kanji N3 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On チ · Kun は(じる)・はじ・は(じらう)・は(ずかしい)
Luyện viết chữ 恥
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 恥
Cách đọc
- Âm On
- チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(じる)・はじ・は(じらう)・は(ずかしい)(đứng một mình)
Nghĩa
xấu hổ, nhục
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
恥ずかしい
はずかしい — xấu hổ, ngại
恥
はじ — nỗi hổ thẹn
恥じる
はじる — hổ thẹn
恥じらう
はじらう — ngượng ngùng
Câu ví dụ
みんなのまえでうたうのははずかしいです。
Hát trước mặt mọi người thì ngại lắm.
旅の恥はかきすて。
Đi xa không sợ xấu hổ.
