Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
コーチ
verb
N3
Nghĩa
huấn luyện viên
(EN) coach
Ví dụ
コーチが助言をしてくれた。
Huấn luyện viên đã đưa ra lời khuyên.
Ôn chủ đề này
←
碁
(cờ vây)
ゴール
(vạch đích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý